Cách phát âm suknia

Thêm thể loại cho suknia

suknia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm suknia Phát âm của migra2 (Nữ từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suknia trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • suknia ví dụ trong câu

    • Wzorzysta, idealnie dopasowana suknia wyglądała przepięknie na tej smukłej modelce.

      phát âm Wzorzysta, idealnie dopasowana suknia wyglądała przepięknie na tej smukłej modelce. Phát âm của patapu (Nữ từ Ba Lan)
    • (On mówi do niej) Ty chyba jesteś szurrnięta (1). Zapłaciłaś tę kupę forsy za taką szmatę (2)? [(1) /potocznie/= zwariowana; (2) /potocznie w złości/= droga suknia, część damskiej garderoby]

      phát âm (On mówi do niej) Ty chyba jesteś szurrnięta (1). Zapłaciłaś tę kupę forsy za taką szmatę (2)? [(1) /potocznie/= zwariowana; (2) /potocznie w złości/= droga suknia, część damskiej garderoby] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dziękujędzisiajPolskaszybciejpomoc