Cách phát âm superego

superego phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superego trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của superego

    • (psychoanalysis) that part of the unconscious mind that acts as a conscience

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của superego

    • PSICANÁLISE grupo de motivações e de ações formado por identificação da criança com os pais ou com os substitutos dos pais, em particular com o pai do mesmo sexo, e cuja ação inconsciente incita o eu, para evitar a culpabilidade, a defender-se contra as pulsões instintivas (sexuais ou agressivas)

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant