Cách phát âm supermercado

supermercado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm supermercado Phát âm của Gorgorito (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supermercado Phát âm của musaranha (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm supermercado Phát âm của rafaelinux (Nam từ Uruguay)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supermercado Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supermercado Phát âm của diortega92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supermercado Phát âm của max_adam (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supermercado Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supermercado Phát âm của AlonsoDeErcilla (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supermercado trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • supermercado ví dụ trong câu

    • Yo comparo los precios en el supermercado.

      phát âm Yo comparo los precios en el supermercado. Phát âm của Emercab (Nam từ Colombia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

supermercado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm supermercado Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supermercado Phát âm của gt_x (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supermercado Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supermercado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • supermercado ví dụ trong câu

    • O supermercado fica perto de uma farmácia.

      phát âm O supermercado fica perto de uma farmácia. Phát âm của diegusmsilva (Nam từ Brasil)
    • Elas vão ao supermercado.

      phát âm Elas vão ao supermercado. Phát âm của DoctorWho87 (Nam từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate