Cách phát âm surname

surname phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːneɪm
    Âm giọng Anh
  • phát âm surname Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm surname Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm surname Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm surname Phát âm của ecro (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surname trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • surname ví dụ trong câu

    • Docherty is an Irish surname.

      phát âm Docherty is an Irish surname. Phát âm của Syllable (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của surname

    • the name used to identify the members of a family (as distinguished from each member's given name)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

surname phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm surname Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surname trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel