Cách phát âm survêtement

Thêm thể loại cho survêtement

survêtement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
syʁ.vɛ.tə.mɑ̃
  • phát âm survêtement Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm survêtement Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm survêtement Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm survêtement Phát âm của penoud (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm survêtement trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • survêtement ví dụ trong câu

    • Il met son survêtement, ses chaussures et part courir

      phát âm Il met son survêtement, ses chaussures et part courir Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !