Cách phát âm szary

trong:
szary phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm szary Phát âm của lanf (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm szary Phát âm của maevian (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm szary Phát âm của erszcz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm szary trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • szary ví dụ trong câu

    • Gdy przychodzi wiosna, wschodzące trawy zaczynają ożywiać nasz pozimowy, szary świat.

      phát âm Gdy przychodzi wiosna, wschodzące trawy zaczynają ożywiać nasz pozimowy, szary świat. Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gejLublinKatowiceToruńgówno