Cách phát âm T

T phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm T trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của T

    • a base found in DNA (but not in RNA) and derived from pyrimidine; pairs with adenine
    • one of the four nucleotides used in building DNA; all four nucleotides have a common phosphate group and a sugar (ribose)
    • a unit of weight equivalent to 1000 kilograms

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel