Cách phát âm tête-à-tête

tête-à-tête phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tɛ.t‿a.tɛt
  • phát âm tête-à-tête Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tête-à-tête Phát âm của Valeureux (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tête-à-tête Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tête-à-tête Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tête-à-tête Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tête-à-tête trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tête-à-tête

    • conversation, entretien entre deux personnes seules
    • service à thé ou à café pour deux personnes
    • petit canapé à double dossier
  • Từ đồng nghĩa với tête-à-tête

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tête-à-tête phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tête-à-tête Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tête-à-tête trong Tiếng Đức

tête-à-tête phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tête-à-tête Phát âm của evieevester (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm tête-à-tête Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tête-à-tête trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tête-à-tête

    • a private conversation between two people
    • small sofa that seats two people
    • involving two persons; intimately private
tête-à-tête phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tête-à-tête Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tête-à-tête trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman