Cách phát âm tête

trong:
tête phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tête trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • tête ví dụ trong câu

    • J'ai mal à la tête

      phát âm J'ai mal à la tête Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • J'ai mal à la tête

      phát âm J'ai mal à la tête Phát âm của margmargmarg (Nữ từ Pháp)
    • J'ai mal à la tête

      phát âm J'ai mal à la tête Phát âm của Lunard (Nam từ Canada)
    • J'ai mal à la tête

      phát âm J'ai mal à la tête Phát âm của Emmalbv (Nữ từ Pháp)
    • J'ai mal à la tête

      phát âm J'ai mal à la tête Phát âm của Courge (Nữ từ Pháp)
    • J'ai mal à la tête

      phát âm J'ai mal à la tête Phát âm của sevduf78 (Nữ từ Pháp)
    • J'ai mal à la tête

      phát âm J'ai mal à la tête Phát âm của Touxerinne (Nữ từ Áo)
    • Il a mal à la tête

      phát âm Il a mal à la tête Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aoûtmerciFrançaisnoustrès bien