Cách phát âm taken

taken phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈteɪkən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm taken Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taken Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taken Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taken Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm taken Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taken trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • taken ví dụ trong câu

    • The employees were taken aback by the brusqueness of their new boss.

      phát âm The employees were taken aback by the brusqueness of their new boss. Phát âm của Lincolnuk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'd have to have it taken in.

      phát âm I'd have to have it taken in. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Is this seat taken?

      phát âm Is this seat taken? Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • Is this seat taken?

      phát âm Is this seat taken? Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taken

    • understood in a certain way; made sense of
    • be affected with an indisposition
  • Từ đồng nghĩa với taken

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

taken phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm taken Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taken trong Tiếng Thụy Điển

taken phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm taken Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taken trong Tiếng Hà Lan

taken phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm taken Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taken trong Tiếng Luxembourg

taken đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taken taken [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ taken?
  • Ghi âm từ taken taken [jv] Bạn có biết cách phát âm từ taken?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough