Cách phát âm talerz

Thêm thể loại cho talerz

talerz phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm talerz Phát âm của riddle (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm talerz Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talerz trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • talerz ví dụ trong câu

    • "Nie, nie, mamo, więcej nie mogę", rzekłem, odsuwając talerz, "Jestem najedzony."

      phát âm "Nie, nie, mamo, więcej nie mogę", rzekłem, odsuwając talerz, "Jestem najedzony." Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chujksiążkaBydgoszczmuzykaCzęstochowa