Cách phát âm Tambour

Tambour phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Tambour Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Tambour Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tambour trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Tambour

    • instrument à percussion composé d'une caisse de résonance sur laquelle est tendue une peau
    • tout instrument à percussion muni d'une membrane tendue
    • celui qui joue du tambour (un jeune tambour)
  • Từ đồng nghĩa với Tambour

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Tambour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm Tambour Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Tambour Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tambour trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Tambour

    • a frame made of two hoops; used for embroidering
    • a drum
Tambour phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Tambour Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tambour trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi