Cách phát âm taxi

taxi phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm taxi Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • taxi ví dụ trong câu

    • Wo kann ich ein Taxi bekommen?

      phát âm Wo kann ich ein Taxi bekommen? Phát âm của (Từ )
    • Wo kann ich ein Taxi bekommen?

      phát âm Wo kann ich ein Taxi bekommen? Phát âm của (Từ )
    • Taxi nach Schweinau

      phát âm Taxi nach Schweinau Phát âm của (Từ )
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với taxi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

taxi phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtæksi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm taxi Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm taxi Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • taxi ví dụ trong câu

    • I need a taxi

      phát âm I need a taxi Phát âm của (Từ )
    • Do you know the number to call a taxi?

      phát âm Do you know the number to call a taxi? Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taxi

    • a car driven by a person whose job is to take passengers where they want to go in exchange for money
    • travel slowly
    • ride in a taxicab
  • Từ đồng nghĩa với taxi

    • phát âm cab cab [en]
    • phát âm Hackney Hackney [en]
    • phát âm hack hack [en]
    • taxi-cab
    • tourist car
taxi phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈta.ksi
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm taxi Phát âm của Jorgedelaese (Nam từ Argentina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của AlexanderArg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm taxi Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm taxi Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của Aniki (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • taxi ví dụ trong câu

    • ¿Dónde puedo coger un taxi?

      phát âm ¿Dónde puedo coger un taxi? Phát âm của (Từ )
    • ¿Dónde puedo coger un taxi?

      phát âm ¿Dónde puedo coger un taxi? Phát âm của (Từ )
    • ¿Dónde puedo coger un taxi?

      phát âm ¿Dónde puedo coger un taxi? Phát âm của (Từ )
    • Tú me llamas, amor, yo cojo un taxi. (Luis García Montero, Diario cómplice)

      phát âm Tú me llamas, amor, yo cojo un taxi. (Luis García Montero, Diario cómplice) Phát âm của (Từ )
    • Tú me llamas, amor, yo cojo un taxi. (Luis García Montero, Diario cómplice)

      phát âm Tú me llamas, amor, yo cojo un taxi. (Luis García Montero, Diario cómplice) Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taxi

    • Vehículo de alquiler que se contrata con su conductor para breves trayectos urbanos, pagándose el recorrido según la distancia a una tarifa indicada por un dispositivo ad hoc.
  • Từ đồng nghĩa với taxi

    • phát âm coche coche [es]
    • taxímetro
    • automóvil
    • vehículo
taxi phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm taxi Phát âm của wmills (Nữ từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của makingtie (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • taxi ví dụ trong câu

    • Dove posso prendere un taxi?

      phát âm Dove posso prendere un taxi? Phát âm của (Từ )
    • Dove posso prendere un taxi?

      phát âm Dove posso prendere un taxi? Phát âm của (Từ )
taxi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tak.si
  • phát âm taxi Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • taxi ví dụ trong câu

    • Où est-ce que je peux prendre un taxi ?

      phát âm Où est-ce que je peux prendre un taxi ? Phát âm của (Từ )
    • Où puis-je trouver un taxi ?

      phát âm Où puis-je trouver un taxi ? Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của taxi

    • automobiledelocationavecchauffeur,munied'uncompteurquiindiqueleprixd'unecourse
    • familièrementchauffeurdetaxi
    • préfixeréférantàuneclassification
taxi phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm taxi Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Luxembourg

taxi phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm taxi Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm taxi Phát âm của brasileirinhu (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của taxi

    • carro com motorista em que se paga por trajecto
    • automóvel, munido de taxímetro, destinado ao transporte de passageiros
taxi phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm taxi Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của KristinaEkstrand (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • taxi ví dụ trong câu

    • en taxi

      phát âm en taxi Phát âm của (Từ )
taxi phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm taxi Phát âm của OndrejBakan (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Séc

taxi phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm taxi Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Flemish

taxi phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm taxi Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Hungary

taxi phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm taxi Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Na Uy

taxi phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm taxi Phát âm của JokinPedre (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Basque

Cụm từ
  • taxi ví dụ trong câu

    • Non har dezaket taxi bat?

      phát âm Non har dezaket taxi bat? Phát âm của (Từ )
taxi phát âm trong Tiếng Thái Lan [th]
  • phát âm taxi Phát âm của phraongai (Nữ từ Thái Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của Mattissa (Từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Thái Lan

taxi phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm taxi Phát âm của Petje91 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của eeltje (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxi Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Hà Lan

taxi phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm taxi Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Ba Lan

taxi phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm taxi Phát âm của mgarrigap (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • taxi ví dụ trong câu

    • On puc agafar un taxi?

      phát âm On puc agafar un taxi? Phát âm của (Từ )
taxi phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm taxi Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Khoa học quốc tế

taxi phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm taxi Phát âm của Skypaper (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxi trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • taxi ví dụ trong câu

    • De unde iau un taxi?

      phát âm De unde iau un taxi? Phát âm của (Từ )
taxi đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taxi taxi [ast] Bạn có biết cách phát âm từ taxi?

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel