Cách phát âm temporarily

trong:
temporarily phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtemprərəli
  • phát âm temporarily Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temporarily Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temporarily Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temporarily Phát âm của samuelbcn (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temporarily Phát âm của Englishman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temporarily Phát âm của ausborane (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temporarily Phát âm của Rebeccahicks (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporarily trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • temporarily ví dụ trong câu

    • The bathroom is temporarily out of order.

      phát âm The bathroom is temporarily out of order. Phát âm của Rebeccahicks (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temporarily

    • for a limited time only; not permanently
  • Từ đồng nghĩa với temporarily

    • phát âm presently presently [en]
    • phát âm guaranteed guaranteed [en]
    • for now
    • for the time being
    • at the moment
    • on probation
    • on approval

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful