Cách phát âm tener nervios de acero

tener nervios de acero phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tener nervios de acero trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pollodesmembramientoBuenos Airesllamaresarcido