Cách phát âm tener nervios de acero

Thêm thể loại cho tener nervios de acero

tener nervios de acero phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm tener nervios de acero Phát âm của zamora81 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tener nervios de acero trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • tener nervios de acero ví dụ trong câu

    • Hay que tener nervios de acero para saltar de un avion

      phát âm Hay que tener nervios de acero para saltar de un avion Phát âm của zamora81 (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: huevotres¡Adiós!otorrinolaringologíaespejo