Cách phát âm Thrace

Thrace phát âm trong Tiếng Anh [en]
θreɪs
  • phát âm Thrace Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Thrace Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Thrace Phát âm của sserena13 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Thrace trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Thrace

    • an ancient country and wine producing region in the east of the Balkan Peninsula to the north of the Aegean Sea; colonized by ancient Greeks; later a Roman province; now divided between Bulgaria and G

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Thrace phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Thrace Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Thrace Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Thrace trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Thrace

    • relatif à la Thrace
    • ancien peuple habitant cette contrée
    • membre de cet ancien peuple

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar