Cách phát âm tiu

tiu phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm tiu Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiu trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • tiu ví dụ trong câu

    • Ĉu tiu seĝo estas libera?

      phát âm Ĉu tiu seĝo estas libera? Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
    • Tiu viro havas barbon.

      phát âm Tiu viro havas barbon. Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: necesejosangoterasovejnoĥemio