Cách phát âm toilette

toilette phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm toilette Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toilette Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toilette Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toilette Phát âm của silverbeat (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toilette Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toilette Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toilette trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • toilette ví dụ trong câu

    • Wo ist die Toilette?

      phát âm Wo ist die Toilette? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Wo ist die Toilette?

      phát âm Wo ist die Toilette? Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • Oftmals nehmen Nomophobiker ihre Smartphones sogar mit zur Toilette und ins Bett.

      phát âm Oftmals nehmen Nomophobiker ihre Smartphones sogar mit zur Toilette und ins Bett. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Die Toilette ist leider besetzt.

      phát âm Die Toilette ist leider besetzt. Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với toilette

    • phát âm ornat ornat [de]
    • phát âm Aufzug Aufzug [de]
    • phát âm Klo Klo [de]
    • phát âm Klosett Klosett [de]
    • phát âm lokus lokus [de]
    • phát âm Thron Thron [de]
    • ankleidetisch
    • kosmetiktisch
    • festliche kleidung
    • spiegelbude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

toilette phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm toilette Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toilette trong Tiếng Luxembourg

toilette phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm toilette Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toilette trong Tiếng Ý

toilette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
twa.lɛt
  • phát âm toilette Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toilette trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • toilette ví dụ trong câu

    • Elle fait sa toilette tous les matins

      phát âm Elle fait sa toilette tous les matins Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của toilette

    • action de se laver, de se coiffer, etc. (faire sa toilette, faire la toilette d'un bébé)
    • meuble où l'on range les divers objets nécessaires aux soins du corps
    • habits et parures d'une femme
  • Từ đồng nghĩa với toilette

toilette phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm toilette Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toilette trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của toilette

    • the act of dressing and preparing yourself
toilette phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm toilette Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toilette trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen