Cách phát âm tolerancyjnie

tolerancyjnie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tolerancyjnie Phát âm của Erwolek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tolerancyjnie Phát âm của galaxytuna (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tolerancyjnie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • tolerancyjnie ví dụ trong câu

    • Polacy odnoszą się tolerancyjnie do homoseksualistów.

      phát âm Polacy odnoszą się tolerancyjnie do homoseksualistów. Phát âm của Erwolek (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chujksiążkaBydgoszczmuzykaCzęstochowa