Cách phát âm tonalité

Thêm thể loại cho tonalité

tonalité phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tɔ.na.li.te
  • phát âm tonalité Phát âm của PMGI (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tonalité trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • tonalité ví dụ trong câu

    • Les tonalités se distinguent en musique par les modes mineur et majeur

      phát âm Les tonalités se distinguent en musique par les modes mineur et majeur Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat