Cách phát âm tongue

tongue phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʌŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tongue Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    25 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tongue Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tongue Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tongue Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tongue Phát âm của gregorybrian (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tongue Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tongue Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm tongue Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tongue Phát âm của nickelbabe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tongue Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tongue Phát âm của workshy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tongue Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tongue trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tongue ví dụ trong câu

    • The cat got your tongue?

      phát âm The cat got your tongue? Phát âm của afunk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Don't be so sneery about my look. You look like an old tongue.

      phát âm Don't be so sneery about my look. You look like an old tongue. Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • Don't be so sneery about my look. You look like an old tongue.

      phát âm Don't be so sneery about my look. You look like an old tongue. Phát âm của MaoZedong (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tongue

    • a mobile mass of muscular tissue covered with mucous membrane and located in the oral cavity
    • a human written or spoken language used by a community; opposed to e.g. a computer language
    • any long thin projection that is transient
  • Từ đồng nghĩa với tongue

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tongue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tongue Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tongue trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • tongue ví dụ trong câu

    • Les chaussettes de l'Archi-duchesse sont-elles sèches, archi-sèches ?

      phát âm Les chaussettes de l'Archi-duchesse sont-elles sèches, archi-sèches ? Phát âm của klo6 (Nữ từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather