Cách phát âm tortillas

tortillas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Các âm giọng khác
  • phát âm tortillas Phát âm của artofwords (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tortillas Phát âm của Haelyn (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tortillas Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tortillas Phát âm của Nathaly939 (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tortillas Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tortillas Phát âm của cuza (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tortillas trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • tortillas ví dụ trong câu

    • ¿Cómo se prepara la masa para tamales usando masa para las tortillas?

      phát âm ¿Cómo se prepara la masa para tamales usando masa para las tortillas? Phát âm của Mina1 (Nữ từ México)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tortillas

    • En Gastronomía. Plato a base de huevo batido, al que se incorporan otros ingredientes; el conjunto se frie en una sola pieza.
    • En Gastronomía. Hipónimos: omelette, tortilla de acelgas, tortilla española
  • Từ đồng nghĩa với tortillas

    • phát âm tortas tortas [es]
    • phát âm rosquillas rosquillas [es]
    • fritadas
    • trencillas
    • tortillitas
    • coquillas
    • mantecadillos
    • tostadillas
    • monillas
    • hornacillos

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tortillas phát âm trong Tiếng Anh [en]
tɔːˈtiːjəz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tortillas Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tortillas Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tortillas trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tortillas

    • thin unleavened pancake made from cornmeal or wheat flour

Từ ngẫu nhiên: tiempoChe GuevaracanarioazulEstados Unidos