Cách phát âm Toyota

Toyota phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Toyota trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Toyota

    • an industrial city of Japan in southern Honshu

Từ ngẫu nhiên: onegai shimasuAjinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)