Cách phát âm träd

Thêm thể loại cho träd

träd phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm träd Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm träd Phát âm của conny (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm träd trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • träd ví dụ trong câu

    • mesfågeln sitter på sitt träd

      phát âm mesfågeln sitter på sitt träd Phát âm của pegholmen (Nữ từ Thụy Điển)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: garageinnebandyperspektivetGamla stanjour