Cách phát âm tradycyjnie

tradycyjnie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tradycyjnie Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tradycyjnie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • tradycyjnie ví dụ trong câu

    • Tradycyjnie polskie stanowisko wolnościowe jest ostoją naszego stowarzyszenia.

      phát âm Tradycyjnie polskie stanowisko wolnościowe jest ostoją naszego stowarzyszenia. Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan)
    • Tradycyjnie polskie stanowisko wolnościowe jest ostoją naszego stowarzyszenia.

      phát âm Tradycyjnie polskie stanowisko wolnościowe jest ostoją naszego stowarzyszenia. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kurwa maćna zdrowieza nic na świecieźleskowronek