Cách phát âm transcribe

trong:
transcribe phát âm trong Tiếng Anh [en]
trænˈskraɪb
    British
  • phát âm transcribe Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm transcribe Phát âm của Jezthesiren (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm transcribe Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm transcribe Phát âm của mikipiki23 (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transcribe trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transcribe

    • write out from speech, notes, etc.
    • rewrite in a different script
    • rewrite or arrange a piece of music for an instrument or medium other than that originally intended
  • Từ đồng nghĩa với transcribe

    • phát âm copy copy [en]
    • phát âm type type [en]
    • phát âm falsify falsify [en]
    • phát âm reproduce reproduce [en]
    • phát âm imitate imitate [en]
    • phát âm duplicate duplicate [en]
    • phát âm forge forge [en]
    • phát âm note note [en]
    • transcribe (formal)
    • typewrite

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk