Cách phát âm traukinys [lt.]

traukinys [lt.] phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm traukinys [lt.] Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm traukinys [lt.] trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • traukinys [lt.] ví dụ trong câu

    • traukinys iš Varšuvos atvyksta į antrą kelią.

      phát âm traukinys iš Varšuvos atvyksta į antrą kelią. Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sunku (sunkù; bdv. n.)1.000 / tūkstantiskodėl [lt.]audra /Audra (audrà; dkt. /asmv.)atskirai