Cách phát âm treasurer

treasurer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtreʒərə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm treasurer Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm treasurer Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm treasurer Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm treasurer trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của treasurer

    • an officer charged with receiving and disbursing funds

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

treasurer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ treasurer treasurer [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ treasurer?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel