Cách phát âm trinken

trong:
trinken phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtʀɪŋkn̩
  • phát âm trinken Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trinken Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trinken Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trinken Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trinken Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trinken trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • trinken ví dụ trong câu

    • Ich gehe einen Kaffee trinken.

      phát âm Ich gehe einen Kaffee trinken. Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

trinken phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm trinken Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trinken trong Tiếng Đức Schwaben

trinken phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm trinken Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trinken trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • trinken ví dụ trong câu

    • brider, orem un raykh, lomir trinken ale glaykh.

      phát âm brider, orem un raykh, lomir trinken ale glaykh. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen