Cách phát âm trocken

trong:
trocken phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtʀɔkn̩
  • phát âm trocken Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trocken Phát âm của rastlos (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trocken trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • trocken ví dụ trong câu

    • überwiegend trocken

      phát âm überwiegend trocken Phát âm của (Từ )
    • extra trocken

      phát âm extra trocken Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner