Cách phát âm troglodyte

troglodyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtrɒɡlədaɪt
    British
  • phát âm troglodyte Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm troglodyte Phát âm của liamglen (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm troglodyte Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm troglodyte Phát âm của samdonlan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm troglodyte Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm troglodyte trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của troglodyte

    • one who lives in solitude
    • someone who lives in a cave

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

troglodyte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tʁɔ.ɡlɔ.dit
  • phát âm troglodyte Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm troglodyte trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của troglodyte

    • homme vivant dans des cavernes, celles-ci peuvent être aménagées en habitations souvent très confortables
    • genre d'oiseau passereau de petite taille qui niche dans les trous des murs et des arbres, famille des paridés

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand