Cách phát âm tube

tube phát âm trong Tiếng Anh [en]
tjuːb
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tube Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tube Phát âm của Smelsers (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm tube Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tube Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tube Phát âm của ManHub (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tube Phát âm của AndyHeron (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tube Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tube Phát âm của Zenobia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tube Phát âm của Yuvutu (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tube Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tube trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tube ví dụ trong câu

    • Boob tube is 70s American slang for television

      phát âm Boob tube is 70s American slang for television Phát âm của sriexinger (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tube

    • conduit consisting of a long hollow object (usually cylindrical) used to hold and conduct objects or liquids or gases
    • electronic device consisting of a system of electrodes arranged in an evacuated glass or metal envelope
    • a hollow cylindrical shape
  • Từ đồng nghĩa với tube

    • phát âm pipe pipe [en]
    • phát âm conduit conduit [en]
    • phát âm loom loom [en]
    • phát âm line line [en]
    • phát âm shaft shaft [en]
    • phát âm hose hose [en]
    • phát âm Subway Subway [en]
    • phát âm container container [en]
    • phát âm package package [en]
    • phát âm parcel parcel [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tube phát âm trong Tiếng Đức [de]
tyb
  • phát âm tube Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tube trong Tiếng Đức

tube phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tube Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tube trong Tiếng Đan Mạch

tube phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tube Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tube trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • tube ví dụ trong câu

    • Mon mari ne rebouche jamais le tube de dentifrice

      phát âm Mon mari ne rebouche jamais le tube de dentifrice Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Les médicaments sont parfois conditionnés en tube

      phát âm Les médicaments sont parfois conditionnés en tube Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tube

    • tuyau de faible diamètre
    • emballage cylindrique mou ou rigide (tube à pâte dentifrice, tube d'aspirines, par exemple)
    • canal, organe (tube digestif)
  • Từ đồng nghĩa với tube

    • phát âm emballage emballage [fr]
    • phát âm éprouvette éprouvette [fr]
    • phát âm siphon siphon [fr]
    • phát âm téléphone téléphone [fr]
    • phát âm canule canule [fr]
    • phát âm sonde sonde [fr]
    • phát âm conduite conduite [fr]
    • tube (informal)
    • oscillographe
    • disque à succès
tube phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tube Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tube trong Tiếng Hà Lan

tube phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm tube Phát âm của Atikker (Nữ từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tube trong Tiếng Estonia

tube đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tube tube [ind] Bạn có biết cách phát âm từ tube?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful