Cách phát âm tyrosine

tyrosine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtaɪrəˌsin, -sɪn, ˈtɪrə-
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tyrosine Phát âm của EmilyFox (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tyrosine Phát âm của organicstore (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tyrosine trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tyrosine

    • an amino acid found in most proteins; a precursor of several hormones

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tyrosine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tyrosine Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tyrosine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tyrosine

    • acide aminé constituant normal des tissus qui provient des protéines des aliments
tyrosine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tyrosine Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tyrosine trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable