Cách phát âm umgegeben

Thêm thể loại cho umgegeben

umgegeben phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʊmɡəˌɡeːbn̩
  • phát âm umgegeben Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umgegeben trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch