Cách phát âm un œuf, des œufs

trong:
un œuf, des œufs phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm un œuf, des œufs Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un œuf, des œufs Phát âm của jojo29 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un œuf, des œufs trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès