Cách phát âm un trou

Thêm thể loại cho un trou

un trou phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm un trou Phát âm của lee777 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm un trou Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm un trou trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • un trou ví dụ trong câu

    • Il y a un trou dans ma chaussette

      phát âm Il y a un trou dans ma chaussette Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il y a un trou dans ma chaussette

      phát âm Il y a un trou dans ma chaussette Phát âm của lee777 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil