Cách phát âm unavailable

Thêm thể loại cho unavailable

unavailable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌʌnəˈveɪləbl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm unavailable Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm unavailable Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm unavailable Phát âm của fionathemystery (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unavailable trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unavailable ví dụ trong câu

    • This item is currently unavailable, I'm afraid. It won't be in stock again until next month

      phát âm This item is currently unavailable, I'm afraid. It won't be in stock again until next month Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unavailable

    • not available or accessible or at hand
  • Từ đồng nghĩa với unavailable

    • phát âm occupied occupied [en]
    • phát âm busy busy [en]
    • phát âm taken taken [en]
    • phát âm gone gone [en]
    • phát âm sold sold [en]
    • in use
    • all gone
    • out of print

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica