Cách phát âm Unbehagen

Unbehagen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʊnbəˌhaːɡn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Unbehagen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Unbehagen ví dụ trong câu

    • Das Unbehagen in der Kultur

      phát âm Das Unbehagen in der Kultur Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Das Unbehagen in der Kultur

      phát âm Das Unbehagen in der Kultur Phát âm của Jaunesse (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch