Cách phát âm unbeknownst

unbeknownst phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌʌnbɪˈnəʊnst
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm unbeknownst Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm unbeknownst Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unbeknownst trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unbeknownst ví dụ trong câu

    • It was unbeknownst to me.

      phát âm It was unbeknownst to me. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unbeknownst

    • without someone's knowledge
    • (usually used with `to') occurring or existing without the knowledge of

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

unbeknownst đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unbeknownst unbeknownst [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ unbeknownst?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry