Cách phát âm unbewohnt

Thêm thể loại cho unbewohnt

unbewohnt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm unbewohnt Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unbewohnt trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • unbewohnt ví dụ trong câu

    • Die Gegend um den Flughafen herum ist größtenteils unbewohnt.

      phát âm Die Gegend um den Flughafen herum ist größtenteils unbewohnt. Phát âm của sabine0910 (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau