Cách phát âm unigénito

Thêm thể loại cho unigénito

unigénito phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm unigénito Phát âm của salmakys (Nữ từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unigénito trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • unigénito ví dụ trong câu

    • Porque de tal manera amó Dios al mundo, que ha dado a su Hijo unigénito, para que todo aquel que en él cree, no se pierda, mas tenga vida eterna. Juan 3:16

      phát âm Porque de tal manera amó Dios al mundo, que ha dado a su Hijo unigénito, para que todo aquel que en él cree, no se pierda, mas tenga vida eterna. Juan 3:16 Phát âm của cancion35127 (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires