Cách phát âm unlawful

unlawful phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʌnˈlɔːfəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm unlawful Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unlawful Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm unlawful Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unlawful trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unlawful

    • contrary to or prohibited by or defiant of law
    • not conforming to legality, moral law, or social convention
    • not morally right or permissible
  • Từ đồng nghĩa với unlawful

    • phát âm faulty faulty [en]
    • phát âm unfair unfair [en]
    • phát âm astray astray [en]
    • phát âm erring erring [en]
    • phát âm imperfect imperfect [en]
    • phát âm amiss amiss [en]
    • phát âm wrong wrong [en]
    • phát âm Scheming Scheming [en]
    • erroneous (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand