Cách phát âm unprincipled

Thêm thể loại cho unprincipled

unprincipled phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʌnˈprɪnsəpl̩d
Accent:
    American
  • phát âm unprincipled Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unprincipled trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unprincipled ví dụ trong câu

    • The sinister influence of unprincipled men

      phát âm The sinister influence of unprincipled men Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unprincipled

    • lacking principles or moral scruples
    • having little or no integrity
  • Từ đồng nghĩa với unprincipled

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant