Cách phát âm upshifting

Thêm thể loại cho upshifting

upshifting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm upshifting Phát âm của jhpy1024 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upshifting trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • upshifting ví dụ trong câu

    • The gearbox makes lots of noise when I am upshifting.

      phát âm The gearbox makes lots of noise when I am upshifting. Phát âm của jhpy1024 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry