Cách phát âm urodzony

urodzony phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm urodzony Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm urodzony Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urodzony trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • urodzony ví dụ trong câu

    • Urodzony w Anglii, spędził dziesiątki lat życia za granicą, będąc ekstremalnie wiernym ojczyźnie.

      phát âm Urodzony w Anglii, spędził dziesiątki lat życia za granicą, będąc ekstremalnie wiernym ojczyźnie. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Seulczyk to Koreańczyk urodzony lub od dawna mieszający w Seulu, w Korei.

      phát âm Seulczyk to Koreańczyk urodzony lub od dawna mieszający w Seulu, w Korei. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Saloniczanin to długoletni mieszkaniec Saloników w Grecji, lub urodzony w Salonikach.

      phát âm Saloniczanin to długoletni mieszkaniec Saloników w Grecji, lub urodzony w Salonikach. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chrząszczsmacznegopośródSzczebrzeszynKocham cię