Cách phát âm uspokajająco

uspokajająco phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm uspokajająco Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uspokajająco trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • uspokajająco ví dụ trong câu

    • Delikatny, rytmiczny ruch kołyski i cichy śpiew matki wpływa uspokajająco na każde niemowlę.

      phát âm Delikatny, rytmiczny ruch kołyski i cichy śpiew matki wpływa uspokajająco na każde niemowlę. Phát âm của freki1402 (Nữ từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Andrzejmieć w małym palcuźdźbłonumer telefonuherbata