Cách phát âm važiuoja

važiuoja phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm važiuoja Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm važiuoja Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm važiuoja trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • važiuoja ví dụ trong câu

    • kur važiuoja šitas traukinys? (kur̃ važiúoja šìtas traukinỹs?)

      phát âm kur važiuoja šitas traukinys? (kur̃ važiúoja šìtas traukinỹs?) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • kur važiuoja šitas autobusas? (kur̃ važiúoja šìtas autobùsas?)

      phát âm kur važiuoja šitas autobusas? (kur̃ važiúoja šìtas autobùsas?) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: žaltys [lt.]Didžioji Britanija [vtv.]aš tave myliuprezidentė Dalia Grybauskaitėant [lt.]