Cách phát âm vairuotojas (← šoferis)

vairuotojas (← šoferis) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm vairuotojas (← šoferis) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vairuotojas (← šoferis) Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vairuotojas (← šoferis) trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kurios; kuriųišplito ( >išplisti)ženklas [lt.]dainininkas [lt.]Klaipėda [lt.]