Cách phát âm vasetto

trong:
vasetto phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm vasetto Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vasetto trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • vasetto ví dụ trong câu

    • È stato aperto un vasetto di maionese.

      phát âm È stato aperto un vasetto di maionese. Phát âm của V3RI (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: buongiornoprosciuttoprecipitevolissimevolmentePosillipociao