Cách phát âm velouté

velouté phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
və.lu.te
  • phát âm velouté Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm velouté trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của velouté

    • quiressembleàduvelours,étoffedontuncôtéestrasetserréetl'autrecouvertdefibresdressées,maintenuesparlesfilsmêmedelatrame;onfabriquedesveloursavecducoton,delasoie,de
    • agréableautoucherouaugoût,empreintdedouceur
    • potage
  • Từ đồng nghĩa với velouté

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

velouté phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm velouté Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm velouté trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của velouté

    • white sauce made with stock instead of milk

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman